月曜日
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 月 | 曜 | 日 |
| げつ Lớp: 1 |
よう Lớp: 2 |
ひ > び Lớp: 1 |
| on'yomi | kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 月𫞂日 |
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]月曜日 (getsuyōbi) ←げつえうび (getueubi)?
Đồng nghĩa
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 月 | 曜 | 日 |
Danh từ
[sửa]月曜日 (woryoil) (hangul 월요일)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]day; sun; date day; sun; date; day of the month; Japan (abbrev.) | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (月曜日) | 月曜 | 日 | |
| giản. #(月曜日) | 月曜 | 日 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄩㄝˋ ㄧㄠˋ ㄖˋ
- Quảng Đông (Việt bính): jyut6 jiu6 jat6
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄩㄝˋ ㄧㄠˋ ㄖˋ
- Bính âm thông dụng: yuèyàorìh
- Wade–Giles: yüeh4-yao4-jih4
- Yale: ywè-yàu-r̀
- Quốc ngữ La Mã tự: yuehyawryh
- Palladius: юэяожи (juejaoži)
- IPA Hán học (ghi chú): /ɥɛ⁵¹⁻⁵³ jɑʊ̯⁵¹⁻⁵³ ʐ̩⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: jyut6 jiu6 jat6
- Yale: yuht yiuh yaht
- Bính âm tiếng Quảng Đông: jyt9 jiu6 jat9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: yud6 yiu6 yed6
- IPA Hán học (ghi chú): /jyːt̚² jiːu̯²² jɐt̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]月曜日
- (classical) Thứ hai.
Đồng nghĩa
[sửa]- 星期一 (xīngqīyī)
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 月 là げつ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 曜 là よう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 日 là ひ tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 月 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 曜 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 日 tiếng Trung Quốc