有馬
Giao diện
Xem thêm: 有马
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 有 | 馬 |
| あ(り) Lớp: 3 (ateji) |
ま Lớp: 2 (ateji) |
| yutōyomi | |
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật cổ.
(Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ riêng
[sửa]有馬 (Arima)
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Nhật cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa](Từ nguyên cho mục này bị thiếu hoặc chưa đầy đủ. Vui lòng bổ sung vào mục từ, hoặc thảo luận tại bàn giúp đỡ.)
Danh từ riêng
[sửa]有馬 (Arima) (kana ありま)
- Một địa danh
Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Nhật: 有馬 (Arima)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]to have; there is; there are to have; there is; there are; to exist; to be |
horse; surname | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (有馬) | 有 | 馬 | |
| giản. (有马) | 有 | 马 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "有马".)
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄧㄡˇ ㄇㄚˇ
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄧㄡˇ ㄇㄚˇ
- Bính âm thông dụng: yǒumǎ
- Wade–Giles: yu3-ma3
- Yale: yǒu-mǎ
- Quốc ngữ La Mã tự: yeoumaa
- Palladius: юма (juma)
- IPA Hán học (ghi chú): /joʊ̯²¹⁴⁻³⁵ mä²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
Tính từ
[sửa]有馬
Thể loại:
- Từ có âm đọc ateji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 有 là あ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 馬 là ま tiếng Nhật
- Từ có âm đọc yutōyomi tiếng Nhật
- Từ kế thừa từ tiếng Nhật cổ tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật cổ tiếng Nhật
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Họ tiếng Nhật
- Yêu cầu từ nguyên mục từ tiếng Nhật cổ
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật cổ
- Mục từ tiếng Nhật cổ
- Danh từ riêng tiếng Nhật cổ
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 有 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 馬 tiếng Trung Quốc
- Từ lóng tiếng Trung Quốc
- zh:Khiêu dâm