朝日奈
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 朝 là あさ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 日 là ひ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 奈 là な tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Họ tiếng Nhật