朝鲜民主主义人民共和国
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 朝鲜民主主义人民共和国 – xem 朝鮮民主主義人民共和國. (Mục từ này là dạng giản thể của 朝鮮民主主義人民共和國). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ riêng tiếng Trung Quốc
- Danh từ riêng tiếng Quan Thoại
- Danh từ riêng tiếng Quảng Đông
- Danh từ riêng tiếng Mân Tuyền Chương
- Từ đánh vần với 朝 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 鲜 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 民 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 主 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 义 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 人 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 共 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 和 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 国 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể