木曜日
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]day; sun; date day; sun; date; day of the month; Japan (abbrev.) | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (木曜日) | 木曜 | 日 | |
| giản. #(木曜日) | 木曜 | 日 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄇㄨˋ ㄧㄠˋ ㄖˋ
- Quảng Đông (Việt bính): muk6 jiu6 jat6
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄇㄨˋ ㄧㄠˋ ㄖˋ
- Bính âm thông dụng: mùyàorìh
- Wade–Giles: mu4-yao4-jih4
- Yale: mù-yàu-r̀
- Quốc ngữ La Mã tự: muhyawryh
- Palladius: муяожи (mujaoži)
- IPA Hán học (ghi chú): /mu⁵¹⁻⁵³ jɑʊ̯⁵¹⁻⁵³ ʐ̩⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: muk6 jiu6 jat6
- Yale: muhk yiuh yaht
- Bính âm tiếng Quảng Đông: muk9 jiu6 jat9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: mug6 yiu6 yed6
- IPA Hán học (ghi chú): /mʊk̚² jiːu̯²² jɐt̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]木曜日
- (classical) Thứ Năm.
Đồng nghĩa
[sửa]- 星期四 (xīngqīsì)
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 木 | 曜 | 日 |
| もく Lớp: 1 |
よう Lớp: 2 |
ひ > び Lớp: 1 |
| on'yomi | kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 木𫞂日 |
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]木曜日 (mokuyōbi) ←もくえうび (mokueubi)?
Đồng nghĩa
[sửa]- 木曜 (mokuyō)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 木 | 曜 | 日 |
Danh từ
[sửa]木曜日 (mogyoil) (hangeul 목요일)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 木 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 曜 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 日 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 木 là もく tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 曜 là よう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 日 là ひ tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên