末永い
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 末 | 永 |
| すえ Lớp: 4 |
なが Lớp: 5 |
| kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 末長い |
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]末永い (suenagai) -i (adverbial 末永く (suenagaku))
Biến tố
[sửa]Bảng biến tố của 末永い
| Dạng thân từ | |||
|---|---|---|---|
| Chưa hoàn thành (未然形) | 末永かろ | すえながかろ | suenagakaro |
| Tiếp diễn (連用形) | 末永く | すえながく | suenagaku |
| Kết thúc (終止形) | 末永い | すえながい | suenagai |
| Thuộc tính (連体形) | 末永い | すえながい | suenagai |
| Giả thuyết (仮定形) | 末永けれ | すえながけれ | suenagakere |
| Mệnh lệnh (命令形) | 末永かれ | すえながかれ | suenagakare |
| Dạng hình thái gợi ý | |||
| Không trang trọng phủ định | 末永くない | すえながくない | suenagaku nai |
| Không trang trọng quá khứ | 末永かった | すえながかった | suenagakatta |
| Không trang trọng bất quá khứ | 末永くなかった | すえながくなかった | suenagaku nakatta |
| Trang trọng | 末永いです | すえながいです | suenagai desu |
| Trang trọng phủ định | 末永くないです | すえながくないです | suenagaku nai desu |
| Trang trọng quá khứ | 末永かったです | すえながかったです | suenagakatta desu |
| Trang trọng bất quá khứ | 末永くなかったです | すえながくなかったです | suenagaku nakatta desu |
| Liên kết | 末永くて | すえながくて | suenagakute |
| Điều kiện | 末永ければ | すえながければ | suenagakereba |
| Tạm thời | 末永かったら | すえながかったら | suenagakattara |
| Ý chí | 末永かろう | すえながかろう | suenagakarō |
| Trạng từ | 末永く | すえながく | suenagaku |
| Mức độ | 末永さ | すえながさ | suenagasa |
Đồng nghĩa
[sửa]- 長らく (nagaraku)
Thể loại:
- Từ đánh vần với 末 là すえ tiếng Nhật
- Mục từ có mã sắp xếp thủ công không thừa tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 永 là なが tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Liên kết có phân mảnh thủ công tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Tính từ tiếng Nhật
- tiếng Nhật い-i Tính từ
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 5 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật