Bước tới nội dung

机会

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 機會 機会

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 機會.
(Mục từ này là dạng giản thể của 機會).
Ghi chú: