Bước tới nội dung

权利法案

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 權利法案.
(Mục từ này là dạng giản thể của 權利法案).
Ghi chú: