Bước tới nội dung

条款

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 條款

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 條款.
(Mục từ này là dạng giản thể của 條款).
Ghi chú: