Bước tới nội dung

来信

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 來信

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 來信.
(Mục từ này là dạng giản thể của 來信).
Ghi chú: