极
Giao diện
Xem thêm: 極
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]极 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+3, 7 nét, Thương Hiệt 木弓竹水 (DNHE), tứ giác hiệu mã 47947, hình thái ⿰木及)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
极 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+3, 7 nét, Thương Hiệt 木弓竹水 (DNHE), tứ giác hiệu mã 47947, hình thái ⿰木及)