Bước tới nội dung

林业

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 林業

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 林業.
(Mục từ này là dạng giản thể của 林業).
Ghi chú: