林心如

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán giản thể[sửa]

Danh từ[sửa]

林心如

  1. Nữ minh tinh điện ảnh Trung Hoa Dân Quốc, sinh ngày 27 tháng 1 năm 1976 tại Đài Bắc.