Bước tới nội dung

枫桥

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 楓橋

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 楓橋.
(Mục từ này là dạng giản thể của 楓橋).
Ghi chú: