查
Giao diện
Xem thêm: 査
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Phồn thể | 查 |
|---|---|
| Giản thể | 查 |
| Tiếng Nhật | 査 |
| Tiếng Triều Tiên | 査 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]查 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+5, 9 nét, Thương Hiệt 木日一 (DAM), tứ giác hiệu mã 40107, hình thái ⿱木旦)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Phồn thể | 查 |
|---|---|
| Giản thể | 查 |
| Tiếng Nhật | 査 |
| Tiếng Triều Tiên | 査 |
查 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+5, 9 nét, Thương Hiệt 木日一 (DAM), tứ giác hiệu mã 40107, hình thái ⿱木旦)