Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Chữ Hán[sửa]

Tiếng Quan Thoại[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Danh từ[sửa]

  1. cây gậy , giỏi giang , ghê gớm , tuyệt vời
  2. 打狗 - đả cẩu bổng ( gậy đánh chó )
  1. 你好啊!
    bạn giỏi quá !

Dịch[sửa]

  • Tiếng Anh: a stick; club or cudgel; smart; capable; strong