森
Giao diện
Xem thêm: 淼
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]森 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+8, 12 nét, Thương Hiệt 木木木 (DDD), tứ giác hiệu mã 40994, hình thái ⿱木林)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
森 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+8, 12 nét, Thương Hiệt 木木木 (DDD), tứ giác hiệu mã 40994, hình thái ⿱木林)