Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+696D, 業
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-696D

[U+696C]
CJK Unified Ideographs
[U+696E]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 75, +9, 13 nét, Thương Hiệt 廿金廿木 (TCTD), tứ giác hiệu mã 32904, hình thái𦍎)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 541, ký tự 5
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 15170
  • Dae Jaweon: tr. 928, ký tự 14
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1247, ký tự 7
  • Dữ liệu Unihan: U+696D