樹
Giao diện
Xem thêm: 树
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]樹 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+12, 16 nét, Thương Hiệt 木土廿戈 (DGTI), tứ giác hiệu mã 44900, hình thái ⿰木尌)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Nhật
[sửa]Kanji
[sửa]樹
Âm đọc
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 樹 |
| き Lớp: 6 |
| kun'yomi |
| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 樹 |
| こ Lớp: 6 |
| kun'yomi |
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 樹 – xem từ: 木 |
(The following entry does not have a page created for it yet: 木.)
Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 樹 |
| いつき Lớp: 6 |
| nanori |
| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 樹 |
| たつき Lớp: 6 |
| nanori |
Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]樹 hoặc 樹 (Itsuki hoặc Tatsuki)
- Một tên dành cho nữ
Thể loại:
- Khối ký tự CJK Unified Ideographs
- Ký tự Chữ Hán
- Mục từ đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Kanji tiếng Nhật
- tiếng Nhật lớp kanjisixth
- Kyōiku kanji tiếng Nhật
- Jōyō kanji tiếng Nhật
- Mục từ có chuyển tự thừa tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon じゅ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc lịch sử goon じゆ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc goon ず tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kan'on しゅ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc lịch sử kan'on しゆ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun う・える tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun た・てる tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun き tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc kun こ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc nanori いつき tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc nanori しげ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc nanori たつ tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc nanori たつき tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc nanori な tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc nanori みき tiếng Nhật
- Kanji có âm đọc nanori むら tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 樹 là き tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 樹 là こ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 樹 là いつき tiếng Nhật
- Từ có âm đọc nanori tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 樹 là たつき tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ có nhiều âm đọc tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 6 tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 樹 tiếng Nhật
- tiếng Nhật single-kanji terms
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nữ
