Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+6B13, 欓
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6B13

[U+6B12]
CJK Unified Ideographs
[U+6B14]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 75, +20, 24 nét, Thương Hiệt 木火月火 (DFBF), tứ giác hiệu mã 49931, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 564, ký tự 4
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 15953
  • Dae Jaweon: tr. 953, ký tự 7
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1325, ký tự 12
  • Dữ liệu Unihan: U+6B13