欓
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]欓 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+20, 24 nét, Thương Hiệt 木火月火 (DFBF), tứ giác hiệu mã 49931, hình thái ⿰木黨)
| ||||||||
欓 (bộ thủ Khang Hi 75, 木+20, 24 nét, Thương Hiệt 木火月火 (DFBF), tứ giác hiệu mã 49931, hình thái ⿰木黨)