欠
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]欠 (bộ thủ Khang Hi 76, 欠+0, 4 nét, Thương Hiệt 弓人 (NO), tứ giác hiệu mã 27802, hình thái ⿱⺈人)
- Bộ thủ Khang Hi #76, ⽋.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
欠 (bộ thủ Khang Hi 76, 欠+0, 4 nét, Thương Hiệt 弓人 (NO), tứ giác hiệu mã 27802, hình thái ⿱⺈人)