Bước tới nội dung

欢乐

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 歡樂

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 歡樂.
(Mục từ này là dạng giản thể của 歡樂).
Ghi chú: