歌
Giao diện
Xem thêm: 欨
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]歌 (bộ thủ Khang Hi 76, 欠+10, 14 nét, Thương Hiệt 一口弓人 (MRNO) hoặc X一口弓人 (XMRNO), tứ giác hiệu mã 17682, hình thái ⿰哥欠)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
歌 (bộ thủ Khang Hi 76, 欠+10, 14 nét, Thương Hiệt 一口弓人 (MRNO) hoặc X一口弓人 (XMRNO), tứ giác hiệu mã 17682, hình thái ⿰哥欠)