歑
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]歑 (bộ thủ Khang Hi 76, 欠+11, 15 nét, Thương Hiệt 卜木弓人 (YDNO), tứ giác hiệu mã 27282, hình thái ⿰虖欠)
| ||||||||
歑 (bộ thủ Khang Hi 76, 欠+11, 15 nét, Thương Hiệt 卜木弓人 (YDNO), tứ giác hiệu mã 27282, hình thái ⿰虖欠)