Bước tới nội dung

武术

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 武術

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 武術.
(Mục từ này là dạng giản thể của 武術).
Ghi chú: