Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
U+6BD4, 比
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6BD4

[U+6BD3]
CJK Unified Ideographs
[U+6BD5]

U+2F50, ⽐
KANGXI RADICAL COMPARE

[U+2F4F]
Kangxi Radicals
[U+2F51]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
4 strokes
Bút thuận

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 81, +0, 4 nét, Thương Hiệt 心心 (PP), tứ giác hiệu mã 21710, hình thái ⿰⿺𠄌(GHT) hoặc ⿻𠃏一(GHT) hoặc ⿰⿱(JKV))

  1. Bộ thủ Khang Hi #81, .

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 590, ký tự 9
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 16743
  • Dae Jaweon: tr. 982, ký tự 4
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1415, ký tự 8
  • Dữ liệu Unihan: U+6BD4