比
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]比 (bộ thủ Khang Hi 81, 比+0, 4 nét, Thương Hiệt 心心 (PP), tứ giác hiệu mã 21710, hình thái ⿰⿺𠄌一匕(GHT) hoặc ⿻𠃏⿰一一(GHT) hoặc ⿰⿱⺊㇀匕(JKV))
- Bộ thủ Khang Hi #81, ⽐.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
比 (bộ thủ Khang Hi 81, 比+0, 4 nét, Thương Hiệt 心心 (PP), tứ giác hiệu mã 21710, hình thái ⿰⿺𠄌一匕(GHT) hoặc ⿻𠃏⿰一一(GHT) hoặc ⿰⿱⺊㇀匕(JKV))