Bước tới nội dung

气候变化

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 氣候變化

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 氣候變化.
(Mục từ này là dạng giản thể của 氣候變化).
Ghi chú: