Bước tới nội dung

气力

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 氣力

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 氣力.
(Mục từ này là dạng giản thể của 氣力).
Ghi chú: