Bước tới nội dung

気の毒

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nhật

[sửa]
Kanji trong mục từ này

Lớp: 1
どく
Lớp: 5
on'yomi
Cách viết khác
氣の毒 (kyūjitai)
気のどく

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

()(どく) (kinodoku) -na (Danh tính từ ()(どく) (kinodoku na), adverbial ()(どく) (kinodoku ni))

  1. đáng thương, tội nghiệp.

Biến tố

[sửa]
Bảng biến tố của 気の毒
Dạng thân từ
Chưa hoàn thành (未然形) 気の毒だろ きのどくだろ kinodoku daro
Tiếp diễn (連用形) 気の毒で きのどくで kinodoku de
Kết thúc (終止形) 気の毒だ きのどくだ kinodoku da
Thuộc tính (連体形) 気の毒な きのどくな kinodoku na
Giả thuyết (仮定形) 気の毒なら きのどくなら kinodoku nara
Mệnh lệnh (命令形) 気の毒であれ きのどくであれ kinodoku de are
Dạng hình thái gợi ý
Không trang trọng phủ định 気の毒ではない
気の毒じゃない
きのどくではない
きのどくじゃない
kinodoku de wa nai
kinodoku ja nai
Không trang trọng quá khứ 気の毒だった きのどくだった kinodoku datta
Không trang trọng bất quá khứ 気の毒ではなかった
気の毒じゃなかった
きのどくではなかった
きのどくじゃなかった
kinodoku de wa nakatta
kinodoku ja nakatta
Trang trọng 気の毒です きのどくです kinodoku desu
Trang trọng phủ định 気の毒ではありません
気の毒じゃありません
きのどくではありません
きのどくじゃありません
kinodoku de wa arimasen
kinodoku ja arimasen
Trang trọng quá khứ 気の毒でした きのどくでした kinodoku deshita
Trang trọng bất quá khứ 気の毒ではありませんでした
気の毒じゃありませんでした
きのどくではありませんでした
きのどくじゃありませんでした
kinodoku de wa arimasen deshita
kinodoku ja arimasen deshita
Liên kết 気の毒で きのどくで kinodoku de
Điều kiện 気の毒なら(ば) きのどくなら(ば) kinodoku nara (ba)
Tạm thời 気の毒だったら きのどくだったら kinodoku dattara
Ý chí 気の毒だろう きのどくだろう kinodoku darō
Trạng từ 気の毒に きのどくに kinodoku ni
Mức độ 気の毒さ きのどくさ kinodokusa

Danh từ

[sửa]

()(どく) (kinodoku) 

  1. Sự đáng thương.

Động từ

[sửa]

()(どく)する (kinodoku suru) suru (thân từ ()(どく) (kinodoku shi), quá khứ ()(どく)した (kinodoku shita))

  1. Thấy tội nghiệp ai đó.

Chia động từ

[sửa]
Bảng chia động từ của "気の毒する" (xem thêm Phụ lục:Động từ tiếng Nhật)
Katsuyōkei ("dạng thân từ")
Mizenkei ("chưa hoàn thành") 気の毒し きのどくし kinodoku shi
Ren’yōkei ("tiếp diễn") 気の毒し きのどくし kinodoku shi
Shūshikei ("kết thúc") 気の毒する きのどくする kinodoku suru
Rentaikei ("thuộc tính") 気の毒する きのどくする kinodoku suru
Kateikei ("giả thuyết") 気の毒すれ きのどくすれ kinodoku sure
Meireikei ("mệnh lệnh") 気の毒せよ¹
気の毒しろ²
きのどくせよ¹
きのどくしろ²
kinodoku seyo¹
kinodoku shiro²
Dạng hình thái gợi ý
Bị động 気の毒される きのどくされる kinodoku sareru
Sai khiến 気の毒させる
気の毒さす
きのどくさせる
きのどくさす
kinodoku saseru
kinodoku sasu
Khả năng 気の毒できる きのどくできる kinodoku dekiru
Ý chí 気の毒しよう きのどくしよう kinodoku shiyō
Phủ định 気の毒しない きのどくしない kinodoku shinai
Phủ định tiếp diễn 気の毒せず きのどくせず kinodoku sezu
Trang trọng 気の毒します きのどくします kinodoku shimasu
Hoàn thành 気の毒した きのどくした kinodoku shita
Liên từ 気の毒して きのどくして kinodoku shite
Giả thuyết điều kiện 気の毒すれば きのどくすれば kinodoku sureba

¹ mệnh lệnh viết
² mệnh lệnh nói

Tham khảo

[sửa]
  1. 1 2 Matsumura, Akira (biên tập) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN