Bước tới nội dung

水银

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 水銀

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 水銀.
(Mục từ này là dạng giản thể của 水銀).
Ghi chú: