Bước tới nội dung

沿边

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 沿 – xem 沿邊.
(Mục từ này là dạng giản thể của 沿邊).
Ghi chú: