法
Giao diện
Xem thêm: 灋
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]法 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+5, 8 nét, Thương Hiệt 水土戈 (EGI), tứ giác hiệu mã 34131, hình thái ⿰氵去)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
法 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+5, 8 nét, Thương Hiệt 水土戈 (EGI), tứ giác hiệu mã 34131, hình thái ⿰氵去)