洲
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]洲 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+6, 9 nét, Thương Hiệt 水戈中中 (EILL), tứ giác hiệu mã 32100, hình thái ⿰氵州)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
洲 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+6, 9 nét, Thương Hiệt 水戈中中 (EILL), tứ giác hiệu mã 32100, hình thái ⿰氵州)