流れ
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này |
|---|
| 流 |
| なが Lớp: 3 |
| kun'yomi |
Từ nguyên
[sửa]Danh từ hóa 連用形 (ren'yōkei, “dạng tiếp diễn hoặc dạng gốc”) của động từ 流れる (nagareru, “chảy”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]流れ (nagare)
Tham khảo
[sửa]- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Thể loại:
- Từ đánh vần với 流 là なが tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Odaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 3 tiếng Nhật
- Mục từ có 1 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nhật