Bước tới nội dung

流动

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 流動

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 流動.
(Mục từ này là dạng giản thể của 流動).
Ghi chú: