Bước tới nội dung

浑身解数

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 渾身解數.
(Mục từ này là dạng giản thể của 渾身解數).
Ghi chú: