浦臼
Giao diện
Thể loại:
- Từ có âm đọc ateji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 浦 là うら tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 臼 là うす tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji bậc trung học tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- ja:Thị trấn của Hokkaidō, Nhật Bản
- ja:Thị trấn của Nhật Bản
- ja:Địa danh của Hokkaidō, Nhật Bản
- ja:Địa danh của Nhật Bản
