Bước tới nội dung

海岛

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 海島

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 海島.
(Mục từ này là dạng giản thể của 海島).
Ghi chú: