海獺
Tiếng Nhật
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 海 | 獺 |
| らっこ | |
| Lớp: 2 | Hyōgai |
| jukujikun | |
| Cách viết khác |
|---|
| 海獺 (kyūjitai) 猟虎 獺虎 |
Vay mượn từ tiếng Ainu ラッコ (rakko, “rái cá”).[1][2] Dạng chữ kanji là từ tiếng Trung Quốc 海獺, và là jukujikun (熟字訓).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]海獺 hoặc 海獺 (rakko)
Ghi chú sử dụng
[sửa]Giống như nhiều thuật ngữ dùng để đặt tên cho sinh vật, thuật ngữ này thường được viết bằng chữ katakana, đặc biệt là trong các ngữ cảnh sinh học (nơi mà katakana là cách viết thông dụng), như ラッコ (rakko).
Xem thêm
[sửa]Từ nguyên 2
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 海 | 獺 |
| うみ Lớp: 2 |
うそ Hyōgai |
| kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 海獺 (kyūjitai) |
Ghép từ 海 (umi, “biển”) + 獺 (uso, “rái cá”);[1][2] xem 川獺 (kawauso). Có thể là do những điểm tương đồng bề ngoài giữa rái cá biển và sư tử biển (đặc biệt là con non).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]海獺 (umiuso)
- (cổ xưa) Từ đồng nghĩa của 海驢 (ashika, “sư tử biển”)
Ghi chú sử dụng
[sửa]Thuật ngữ 海驢 (ashika) là cách gọi phổ biến hơn của sư tử biển.
Từ nguyên 3
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 海 | 獺 |
| うみ Lớp: 2 |
おそ Hyōgai |
| kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 海獺 (kyūjitai) |
/umiwoso/ → /umioso/
Biến thể hiếm của umiuso ở trên.[1][2] Đây có thể là dạng gốc.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]- (hiếm) Từ đồng nghĩa của 海驢 (ashika, “sư tử biển”)
Từ nguyên 4
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 海 | 獺 |
| かい Lớp: 2 |
たつ Hyōgai |
| kan'on | |
| Cách viết khác |
|---|
| 海獺 (kyūjitai) |
Từ tiếng Hán trung cổ 海獺 (xojX that, nghĩa đen “biển + rái cá”). So sánh tiếng Quảng Đông hiện đại hoi2 caat3.
Lưu ý rằng ý nghĩa của từ này trong tiếng Nhật đã khác so với nghĩa gốc tiếng Trung. Xem umiuso để biết thêm chi tiết.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]海獺 (kaitatsu)
- (hiếm) Từ đồng nghĩa của 海驢 (ashika, “sư tử biển”)
- (hiếm) Từ đồng nghĩa của 海豹 (azarashi, “hải cẩu”)
Ghi chú sử dụng
[sửa]Thuật ngữ 海驢 (ashika) là cách gọi phổ biến hơn nhiều cho sư tử biển. Thuật ngữ 海豹 (azarashi) là cách gọi phổ biến hơn nhiều cho hải cẩu.
Từ nguyên 5
[sửa]| Kanji trong mục từ này | |
|---|---|
| 海 | 獺 |
| かい Lớp: 2 |
だつ Hyōgai |
| on'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 海獺 (kyūjitai) |
Biến thể hiếm của kaitatsu ở trên, sử dụng 慣用音 (kan'yōon) datsu cho ký tự 獺.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]海獺 (kaidatsu)
- (rất hiếm) Từ đồng nghĩa của 海驢 (ashika, “sư tử biển”)
- (rất hiếm) Từ đồng nghĩa của 海豹 (azarashi, “hải cẩu”)
Ghi chú sử dụng
[sửa]Thuật ngữ 海驢 (ashika) là cách gọi phổ biến hơn nhiều cho sư tử biển. Thuật ngữ 海豹 (azarashi) là cách gọi phổ biến hơn nhiều cho hải cẩu.
Tham khảo
[sửa]- “〈海▲獺〉”, trong 漢字ぺディア [Kanjipedia] (bằng tiếng Nhật), 日本漢字能力検定協会, 2015–2026
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | |
|---|---|
| 海 | 獺 |
Danh từ
[sửa]海獺 (haedal hoặc McCune-Reischauer: haedal hoặc Yale: hāytal) (hangul 해달)
- Dạng hanja? của 해달 (“rái cá biển”)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| ocean; sea | otter | ||
|---|---|---|---|
| phồn. (海獺) | 海 | 獺 | |
| giản. (海獭) | 海 | 獭 | |
(Dạng biến thể chưa được tạo trong hộp Hán tự: "海獭".)
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄏㄞˇ ㄊㄚˇ, ㄏㄞˇ ㄊㄚˋ
- Quảng Đông (Việt bính): hoi2 caat3
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương, POJ): hái-thoah
- (Triều Châu, Peng'im): hai2 tuah4
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄏㄞˇ ㄊㄚˇ
- Bính âm thông dụng: hǎitǎ
- Wade–Giles: hai3-tʻa3
- Yale: hǎi-tǎ
- Quốc ngữ La Mã tự: haetaa
- Palladius: хайта (xajta)
- IPA Hán học (ghi chú): /xaɪ̯²¹⁴⁻³⁵ tʰä²¹⁴⁻²¹⁽⁴⁾/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Taiwan)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄏㄞˇ ㄊㄚˋ
- Bính âm thông dụng: hǎità
- Wade–Giles: hai3-tʻa4
- Yale: hǎi-tà
- Quốc ngữ La Mã tự: haetah
- Palladius: хайта (xajta)
- IPA Hán học (ghi chú): /xaɪ̯²¹⁴⁻²¹ tʰä⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn, Mainland)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: hoi2 caat3
- Yale: hói chaat
- Bính âm tiếng Quảng Đông: hoi2 tsaat8
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: hoi2 cad3
- IPA Hán học (ghi chú): /hɔːi̯³⁵ t͡sʰaːt̚³/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: hái-thoah
- Tâi-lô: hái-thuah
- Phofsit Daibuun: hay'toaq
- IPA (Hạ Môn): /hai⁵³⁻⁴⁴ tʰuaʔ³²/
- IPA (Tuyền Châu): /hai⁵⁵⁴⁻²⁴ tʰuaʔ⁵/
- IPA (Chương Châu): /hai⁵³⁻⁴⁴ tʰuaʔ³²/
- IPA (Đài Bắc): /hai⁵³⁻⁴⁴ tʰuaʔ³²/
- IPA (Cao Hùng): /hai⁴¹⁻⁴⁴ tʰuaʔ³²/
- (Triều Châu)
- Peng'im: hai2 tuah4
- Phiên âm Bạch thoại-like: hái thuah
- IPA Hán học (ghi chú): /hai⁵²⁻³⁵ tʰuaʔ²/
- (Mân Tuyền Chương)
Danh từ
[sửa]海獺
Hậu duệ
[sửa]- Từ đánh vần với 海 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 獺 tiếng Nhật
- Từ có âm đọc jukujikun tiếng Nhật
- Từ vay mượn từ tiếng Ainu tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ainu tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Trung Quốc tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Heiban (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Atamadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 海 là うみ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 獺 là うそ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kun'yomi tiếng Nhật
- Từ ghép tiếng Nhật
- Từ mang nghĩa cổ xưa tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 獺 là おそ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với を lịch sử tiếng Nhật
- Từ mang nghĩa hiếm tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 海 là かい tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 獺 là たつ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc kan'on tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hán trung cổ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 獺 là だつ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc on'yomi tiếng Nhật
- ja:Họ Chồn
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ dùng Chữ Hán tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mục từ có nhiều cách phát âm tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 海 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 獺 tiếng Trung Quốc
- zh:Họ Chồn
