Bước tới nội dung

淨現值

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
clean; completely; only
appear; present; now
appear; present; now; existing; current
 
value; (to be) worth; to happen
phồn. (淨現值)
giản. (净现值)
Wikipedia tiếng Trung Quốc có một bài viết về:

Danh từ

[sửa]

淨現值

  1. (tài chính) Giá trị hiện tại ròng.