游戏
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 游戏 – xem 遊戲. (Mục từ này là dạng giản thể của 遊戲). |
Ghi chú:
|
Thể loại:
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Đông Can
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ tiếng Khách Gia
- Mục từ tiếng Mân Đông
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ tiếng Triều Châu
- Mục từ tiếng Ngô
- Middle Chinese Mục từ
- Old Chinese Mục từ
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Đông Can
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Khách Gia
- Danh từ tiếng Mân Đông
- Danh từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Danh từ tiếng Triều Châu
- Danh từ tiếng Ngô
- Middle Chinese Danh từ
- Old Chinese Danh từ
- Động từ tiếng Trung Quốc
- Động từ tiếng Quan Thoại
- Động từ tiếng Đông Can
- Động từ tiếng Quảng Đông
- Động từ tiếng Khách Gia
- Động từ tiếng Mân Đông
- Động từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Động từ tiếng Triều Châu
- Động từ tiếng Ngô
- Middle Chinese Động từ
- Old Chinese Động từ
- Từ đánh vần với 游 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 戏 tiếng Trung Quốc
- zh:giản thể