渺清
Giao diện
Thể loại:
- Từ đánh vần với 渺 là ひろ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 清 là きよ tiếng Nhật
- Từ có âm đọc nanori tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ riêng tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji hyōgai tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 4 tiếng Nhật
- Mục từ có 2 ký tự kanji tiếng Nhật
- Tên người tiếng Nhật
- Tên tiếng Nhật dành cho nam
- Tên tiếng Nhật dành cho nữ
- Tên tiếng Nhật dành cho cả hai giới