Bước tới nội dung

演员

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 演員

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 演員.
(Mục từ này là dạng giản thể của 演員).
Ghi chú: