激
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]激 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+13, 16 nét, Thương Hiệt 水竹尸大 (EHSK), tứ giác hiệu mã 38140, hình thái ⿰氵敫)
| ||||||||
激 (bộ thủ Khang Hi 85, 水+13, 16 nét, Thương Hiệt 水竹尸大 (EHSK), tứ giác hiệu mã 38140, hình thái ⿰氵敫)