火曜日
Giao diện
Tiếng Nhật
[sửa]| Kanji trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 火 | 曜 | 日 |
| か Lớp: 1 |
よう Lớp: 2 |
ひ > び Lớp: 1 |
| on'yomi | kun'yomi | |
| Cách viết khác |
|---|
| 火𫞂日 |
Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]火曜日 (kayōbi) ←くわえうび (kwaeubi)?
Đồng nghĩa
[sửa]- 火曜 (kayō)
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- ↑ Matsumura, Akira (biên tập viên) (2006), 大辞林 [Daijirin] (bằng tiếng Nhật), ấn bản 3, Tokyo: Sanseidō, →ISBN
- ↑ Viện nghiên cứu văn hóa phát thanh truyền hình NHK (biên tập viên) (1998), NHK日本語発音アクセント辞典 [Từ điển giọng phát âm tiếng Nhật NHK] (bằng tiếng Nhật), Tokyo: NHK Publishing, Inc., →ISBN
Tiếng Triều Tiên
[sửa]| Hanja trong mục từ này | ||
|---|---|---|
| 火 | 曜 | 日 |
Danh từ
[sửa]火曜日 (hwayoil) (hangeul 화요일)
Tiếng Trung Quốc
[sửa]day; sun; date day; sun; date; day of the month; Japan (abbrev.) | |||
|---|---|---|---|
| phồn. (火曜日) | 火曜 | 日 | |
| giản. #(火曜日) | 火曜 | 日 | |
Cách phát âm
[sửa]- Quan thoại
- (Bính âm Hán ngữ):
- (Chú âm phù hiệu): ㄏㄨㄛˇ ㄧㄠˋ ㄖˋ
- Quảng Đông (Việt bính): fo2 jiu6 jat6
- Quan thoại
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Bính âm Hán ngữ:
- Chú âm phù hiệu: ㄏㄨㄛˇ ㄧㄠˋ ㄖˋ
- Bính âm thông dụng: huǒyàorìh
- Wade–Giles: huo3-yao4-jih4
- Yale: hwǒ-yàu-r̀
- Quốc ngữ La Mã tự: huooyawryh
- Palladius: хояожи (xojaoži)
- IPA Hán học (ghi chú): /xu̯ɔ²¹⁴⁻²¹ jɑʊ̯⁵¹⁻⁵³ ʐ̩⁵¹/
- (Hán ngữ tiêu chuẩn)+
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: fo2 jiu6 jat6
- Yale: fó yiuh yaht
- Bính âm tiếng Quảng Đông: fo2 jiu6 jat9
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: fo2 yiu6 yed6
- IPA Hán học (ghi chú): /fɔː³⁵ jiːu̯²² jɐt̚²/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Danh từ
[sửa]火曜日
- (classical) Thứ Ba.
Đồng nghĩa
[sửa]- 星期二 (xīngqī'èr)
Thể loại:
- Từ đánh vần với 火 là か tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 曜 là よう tiếng Nhật
- Từ đánh vần với 日 là ひ tiếng Nhật
- Từ có rendaku tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nhật
- Mục từ có trọng âm âm vực loại Nakadaka (Tōkyō) tiếng Nhật
- Mục từ có cách phát âm IPA với trọng âm âm vực tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Nhật
- Danh từ tiếng Nhật
- Từ đánh vần với わ lịch sử tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 1 tiếng Nhật
- Từ đánh vần với kanji lớp 2 tiếng Nhật
- Mục từ có 3 ký tự kanji tiếng Nhật
- Mục từ tiếng Triều Tiên
- Danh từ tiếng Triều Tiên
- Hanja tiếng Triều Tiên
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quan Thoại
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Danh từ tiếng Trung Quốc
- Danh từ tiếng Quan Thoại
- Danh từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 火 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 曜 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 日 tiếng Trung Quốc