点
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 点 |
|---|---|
| Giản thể | 点 |
| Phồn thể | 點 |
Ký tự chữ Hán
[sửa]点 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+5, 9 nét, Thương Hiệt X卜口火 (XYRF) hoặc 卜口火 (YRF), hình thái ⿱占灬)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Tiếng Nhật | 点 |
|---|---|
| Giản thể | 点 |
| Phồn thể | 點 |
点 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+5, 9 nét, Thương Hiệt X卜口火 (XYRF) hoặc 卜口火 (YRF), hình thái ⿱占灬)