Bước tới nội dung

烧烫烫

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem 燒燙燙.
(Mục từ này là dạng giản thể của 燒燙燙).
Ghi chú: