照
Giao diện
Xem thêm: 炤
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]照 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+9, 13 nét, Thương Hiệt 日口火 (ARF), tứ giác hiệu mã 67336, hình thái ⿱昭灬)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
照 (bộ thủ Khang Hi 86, 火+9, 13 nét, Thương Hiệt 日口火 (ARF), tứ giác hiệu mã 67336, hình thái ⿱昭灬)