燒滾滾
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]to burn; to cook; to stew to burn; to cook; to stew; to bake; to roast; fever |
to boil; to roll | to boil; to roll | ||
|---|---|---|---|---|
| phồn. (燒滾滾) | 燒 | 滾 | 滾 | |
| giản. (烧滚滚) | 烧 | 滚 | 滚 | |
Cách phát âm
[sửa]- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương)
- Phiên âm Bạch thoại: sio-kún-kún
- Tâi-lô: sio-kún-kún
- Phofsit Daibuun: sioi'kwnkuon
- IPA (Hạ Môn): /sio⁴⁴⁻²² kun⁵³⁻⁴⁴ kun⁵³/
- IPA (Tuyền Châu): /sio³³ kun⁵⁵⁴⁻²⁴ kun⁵⁵⁴/
- IPA (Chương Châu): /sio⁴⁴⁻²² kun⁵³⁻⁴⁴ kun⁵³/
- IPA (Đài Bắc): /sio⁴⁴⁻³³ kun⁵³⁻⁴⁴ kun⁵³/
- IPA (Cao Hùng): /siɤ⁴⁴⁻³³ kun⁴¹⁻⁴⁴ kun⁴¹/
- (Mân Tuyền Chương)
Tính từ
[sửa]燒滾滾
- (Hokkien, ideophonic) Quá nóng.
Đồng nghĩa
[sửa]Thể loại:
- Chinese reduplications
- Chinese entries with potentially decomposable titles
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 燒 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 滾 tiếng Trung Quốc
- Hokkien Chinese