Bước tới nội dung

燒燙燙

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
to burn; to cook; to stew
to burn; to cook; to stew; to bake; to roast; fever
 
to scald; to burn; to iron
to scald; to burn; to iron; hot
 
to scald; to burn; to iron
to scald; to burn; to iron; hot
 
phồn. (燒燙燙)
giản. (烧烫烫)

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

燒燙燙

  1. (Hokkien, ideophonic) Quá nóng.

Đồng nghĩa

[sửa]