燒燙燙
Giao diện
Tiếng Trung Quốc
[sửa]to burn; to cook; to stew to burn; to cook; to stew; to bake; to roast; fever |
to scald; to burn; to iron to scald; to burn; to iron; hot |
to scald; to burn; to iron to scald; to burn; to iron; hot | ||
|---|---|---|---|---|
| phồn. (燒燙燙) | 燒 | 燙 | 燙 | |
| giản. (烧烫烫) | 烧 | 烫 | 烫 | |
Cách phát âm
[sửa]- Mân Nam
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Đài Loan (thường dùng))
- Phiên âm Bạch thoại: sio-thǹg-thǹg
- Tâi-lô: sio-thǹg-thǹg
- Phofsit Daibuun: sioi'tngrt'ngx
- IPA (Đài Bắc): /sio⁴⁴⁻³³ tʰŋ̍¹¹⁻⁵³ tʰŋ̍¹¹/
- IPA (Cao Hùng): /siɤ⁴⁴⁻³³ tʰŋ̍²¹⁻⁴¹ tʰŋ̍²¹/
- IPA (Hạ Môn): /sio⁴⁴⁻²² tʰŋ̍²¹⁻⁵³ tʰŋ̍²¹/
- (Mân Tuyền Chương: Zhangzhou-like accent in Taiwan)
- Phiên âm Bạch thoại: sio-thùiⁿ-thùiⁿ
- Tâi-lô: sio-thuìnn-thuìnn
- Phofsit Daibuun: sioi'tvuie'tvuix
- (Mân Tuyền Chương: Hạ Môn, Đài Loan (thường dùng))
Tính từ
[sửa]燒燙燙
- (Hokkien, ideophonic) Quá nóng.
Đồng nghĩa
[sửa]Thể loại:
- Chinese reduplications
- Chinese entries with potentially decomposable titles
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Tính từ tiếng Trung Quốc
- Tính từ tiếng Mân Tuyền Chương
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 燒 tiếng Trung Quốc
- Từ đánh vần với 燙 tiếng Trung Quốc
- Hokkien Chinese